Kaori Dict

原史時代

げんしじだい

genshijidai

Âm Hán-Việt: NGUYÊN SỬ THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.protohistory (the period between prehistory and history)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原史時代 (げんしじだい) — protohistory (the period between prehistory and history) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict