Kaori Dict

貞観時代

じょうがんじだい

jouganjidai

Âm Hán-Việt: TRINH QUAN THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Jōgan period (of art history; 859-877 CE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貞観時代 (じょうがんじだい) — Jōgan period (of art history; 859-877 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict