Kaori Dict

鎌倉五山

かまくらござん

kamakuragozan

Âm Hán-Việt: LIÊM THƯƠNG NGŨ SƠN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the five great Rinzai temples of Kamakura (Kenchō-ji, Engaku-ji, Jufuku-ji, Jōchi-ji, Jōmyō-ji)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎌倉五山 (かまくらござん) — the five great Rinzai temples of Kamakura (Kenchō-ji, Engaku-ji, Jufuku-ji, Jōchi-ji, Jōmyō-ji) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict