Kaori Dict

誠照寺派

じょうしょうじは

joushoujiha

Âm Hán-Việt: THÀNH CHIẾU TỰ PHÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Jōshōji sect (of Shin Buddhism)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誠照寺派 (じょうしょうじは) — Jōshōji sect (of Shin Buddhism) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict