Kaori Dict

電動車椅子

でんどうくるまいす

dendoukurumaisu

Âm Hán-Việt: ĐIỆN ĐỘNG XA Ỷ TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.electric wheelchair; powered wheelchair; powerchair; motorized wheelchair

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電動車椅子 (でんどうくるまいす) — electric wheelchair; powered wheelchair; powerchair; motorized wheelchair | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict