Kaori Dict

さく

saku

Âm Hán-Việt: SÓC

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.new moon

  2. danh từ

    2.first day of the lunar month

  3. danh từlịch sử

    3.next year's calendar and decrees (in ancient China; distributed by the Emperor at year's end)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朔 (さく) — new moon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict