Kaori Dict

清楽

しんがく

shingaku

Âm Hán-Việt: THANH LẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Qing-era Chinese music (popularized in Japan during the early 19th century)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清楽 (しんがく) — Qing-era Chinese music (popularized in Japan during the early 19th century) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict