Kaori Dict

心学

しんがく

shingaku

Âm Hán-Việt: TÂM HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.study of the mind (in neo-Confucianism)

  2. danh từlịch sử

    2.Shingaku; Edo-period moral philosophy that blended Buddhist, Shinto and Confucian ethical teachings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心学 (しんがく) — study of the mind (in neo-Confucianism) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict