Kaori Dict

初動捜査

しょどうそうさ

shodousousa

Âm Hán-Việt: SƠ ĐỘNG SƯU TRA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.initial investigation (by police)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初動捜査 (しょどうそうさ) — initial investigation (by police) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict