Kaori Dict

矯正職員

きょうせいしょくいん

kyouseishokuin

Âm Hán-Việt: KIỂU CHÍNH CHỨC VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.correctional officer; corrections officer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矯正職員 (きょうせいしょくいん) — correctional officer; corrections officer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict