Kaori Dict

真経津の鏡

まふつのかがみ

mafutsunokagami

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.mirror

  2. danh từhiếm

    2.Mafutsu no Kagami (alternate name for Yata no Kagami, the mirror of the Imperial regalia)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真経津の鏡 (まふつのかがみ) — mirror | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict