Kaori Dict

携帯小説

けいたいしょうせつ

keitaishousetsu

Âm Hán-Việt: HUỀ ĐỚI TIỂU THUYẾT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cell phone novel; literary work originally written on a cellular phone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

携帯小説 (けいたいしょうせつ) — cell phone novel; literary work originally written on a cellular phone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict