Kaori Dict

付喪神

つくもがみ

tsukumogami

Âm Hán-Việt: PHÓ TÁNG THẦN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.artifact spirit; in folk belief, long-lived objects (household objects, living beings, nature, etc.) become inhabited by a spirit upon their 100th birthday

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付喪神 (つくもがみ) — artifact spirit; in folk belief, long-lived objects (household objects, living beings, nature, etc.) become inhabited by a spirit upon their 100th birthday | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict