Kaori Dict

九十九髪

つくもがみ

tsukumogami

Âm Hán-Việt: CỬU THẬP CỬU PHÁT

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.an old woman's gray hair

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九十九髪 (つくもがみ) — an old woman's gray hair | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict