Kaori Dict

世界恐慌

せかいきょうこう

sekaikyoukou

Âm Hán-Việt: THẾ GIỚI KHỦNG HOẢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.worldwide financial crisis; global depression

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界恐慌 (せかいきょうこう) — worldwide financial crisis; global depression | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict