Kaori Dict

台湾出兵

たいわんしゅっぺい

taiwanshuppei

Âm Hán-Việt: ĐÀI LOAN XUẤT BINH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Taiwan Expedition (punitive expedition by the Japanese military forces; 1874)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台湾出兵 (たいわんしゅっぺい) — Taiwan Expedition (punitive expedition by the Japanese military forces; 1874) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict