Kaori Dict

意気地

いくじ

ikuji

thông dụng

Âm Hán-Việt: Ý KHÍ ĐỊA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.tự tin; gan dạ; kiên cường
  1. danh từ

    1.self-respect; self-confidence; guts; backbone; pride; drive; willpower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You coward!

  • I'm chicken.

  • Tom is a spineless coward.

  • I wimped out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意気地 (いくじ) — tự tin; gan dạ; kiên cường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict