意思表示
いしひょうじ
ishihyouji
thông dụng
Âm Hán-Việt: Ý TƯ BIỂU THỊ
Cách viết khác: 意志表示
意味Nghĩa
- 1.bày tỏ ý chí; tuyên bố ý định
- danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ
1.expressing one's feelings; communicating one's intention
- danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữlaw
2.declaration of intent