Kaori Dict

客家

ハッカ

hakka

Âm Hán-Việt: KHÁCH GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Hakka; subgroup of Han Chinese living esp. in southeastern China

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客家 (ハッカ) — Hakka; subgroup of Han Chinese living esp. in southeastern China | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict