Kaori Dict

発火

はっか

hakka

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT HOẢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.ignition; combustion; catching fire

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.firing a blank cartridge; discharge of a gun without bullets

  3. danh từdanh từ + するtự động từcomputing

    3.firing (of an event); triggering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Would you like a mint?

  • By the by, this ability to will fire into existence is apparently called pyrokinesis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発火 (はっか) — ignition; combustion; catching fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict