Kaori Dict

薄荷

はっか

hakka

Âm Hán-Việt: BẠC HÀ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.mint (e.g. peppermint, spearmint, etc.)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Japanese peppermint (Mentha arvensis var. piperascens)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄荷 (はっか) — mint (e.g. peppermint, spearmint, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict