Kaori Dict

予備尋問

よびじんもん

yobijinmon

Âm Hán-Việt: DỮ BỊ TẦM VẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.voir dire (hearing to determine the admissibility of evidence, or the competency of a witness or juror)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予備尋問 (よびじんもん) — voir dire (hearing to determine the admissibility of evidence, or the competency of a witness or juror) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict