Kaori Dict

四苦

しく

shiku

Âm Hán-Việt: TỨ KHỔ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.the four kinds of suffering (birth, old age, disease, death)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四苦 (しく) — the four kinds of suffering (birth, old age, disease, death) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict