飛蝗
ひこう
hikou
Âm Hán-Việt: PHI HOÀNG
Cách viết khác: 飛び蝗虫 · Cách đọc khác: とびばった
意味Nghĩa
- danh từ
1.locust swarming; locust swarm; (swarming) locusts
ひこう
hikou
Âm Hán-Việt: PHI HOÀNG
Cách viết khác: 飛び蝗虫 · Cách đọc khác: とびばった
1.locust swarming; locust swarm; (swarming) locusts