Kaori Dict

肥厚

ひこう

hikou

Âm Hán-Việt: PHÌ HẬU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.thickening (of organic tissue, e.g. skin); hypertrophy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If it continues to be stimulated the skin's protective function causes thickening and it becomes stiff and hard with pores that stand out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肥厚 (ひこう) — thickening (of organic tissue, e.g. skin); hypertrophy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict