Kaori Dict

四国遍路

しこくへんろ

shikokuhenro

Âm Hán-Việt: TỨ QUỐC BIẾN LỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Shikoku pilgrimage (to the 88 temples); Shikoku pilgrim

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四国遍路 (しこくへんろ) — Shikoku pilgrimage (to the 88 temples); Shikoku pilgrim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict