Kaori Dict

良心の囚人

りょうしんのしゅうじん

ryoushinnoshuujin

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prisoner of conscience

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良心の囚人 (りょうしんのしゅうじん) — prisoner of conscience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict