Kaori Dict

介護福祉士

かいごふくしし

kaigofukushishi

Âm Hán-Việt: GIỚI HỘ PHÚC CHỈ SĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(certified) care worker

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

介護福祉士 (かいごふくしし) — (certified) care worker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict