Kaori Dict

匿名組合

とくめいくみあい

tokumeikumiai

Âm Hán-Việt: NẶC DANH TỔ HỢP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anonymous partnership; silent partnership; anonymous association

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匿名組合 (とくめいくみあい) — anonymous partnership; silent partnership; anonymous association | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict