Kaori Dict

在日韓国人

ざいにちかんこくじん

zainichikankokujin

Âm Hán-Việt: TẠI NHẬT HÀN QUỐC NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.South Korean national residing in Japan (esp. one who came to Japan before 1945 or a descendant of such a person)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在日韓国人 (ざいにちかんこくじん) — South Korean national residing in Japan (esp. one who came to Japan before 1945 or a descendant of such a person) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict