Kaori Dict

エラーの検出と訂正

エラーのけんしゅつとていせい

eraanokenshutsutoteisei

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.Error Checking and Correcting; ECC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

エラーの検出と訂正 (エラーのけんしゅつとていせい) — Error Checking and Correcting; ECC | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict