Kaori Dict

サービス拒否攻撃

サービスきょひこうげき

saabisukyohikougeki

Nghĩa

  1. danh từInternet

    1.denial-of-service attack; DoS attack

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サービス拒否攻撃 (サービスきょひこうげき) — denial-of-service attack; DoS attack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict