Kaori Dict

栄養失調

えいようしっちょう

eiyoushitchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VINH DƯỠNG THẤT ĐIỆU

Nghĩa

  1. 1.điều dưỡng thiếu hụt; suy dinh dưỡng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.malnutrition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Half a million children still face malnutrition in Niger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栄養失調 (えいようしっちょう) — điều dưỡng thiếu hụt; suy dinh dưỡng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict