Kaori Dict

佳境

かきょう

kakyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIAI CẢNH

Nghĩa

  1. 1.phần cao trào; nơi đẹp
  1. danh từ

    1.most interesting part (of a story); climax; good part

  2. danh từ

    2.scenic spot; beautiful place

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佳境 (かきょう) — phần cao trào; nơi đẹp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict