架橋
かきょう
kakyou
thông dụng
Âm Hán-Việt: GIÁ KIỀU
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.bridge-building; bridge construction
- danh từ
2.bridge
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
3.bridging (e.g. the gap between theory and practice)
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từchemistry
4.cross-linking