Kaori Dict

華僑

かきょう

kakyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOA KIỀU

Nghĩa

  1. 1.người Hoa ở nước ngoài
  1. danh từ

    1.overseas Chinese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華僑 (かきょう) — người Hoa ở nước ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict