Kaori Dict

家族計画

かぞくけいかく

kazokukeikaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIA TỘC KẾ HOẠ

Nghĩa

  1. 1.kế hoạch sinh đẻ; kế hoạch gia đình
  1. danh từ

    1.family planning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家族計画 (かぞくけいかく) — kế hoạch sinh đẻ; kế hoạch gia đình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict