Kaori Dict

火災保険

かさいほけん

kasaihoken

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOẢ TAI BẢO HIỂM

Nghĩa

  1. 1.hoả tài bảo hiểm; hoả tài bảo hiểm
  1. danh từ

    1.fire insurance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The house is insured against fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火災保険 (かさいほけん) — hoả tài bảo hiểm; hoả tài bảo hiểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict