Kaori Dict

幹線結合器

かんせんけつごうき

kansenketsugouki

Âm Hán-Việt: CÁN TUYẾN KẾT HỢP KHÍ

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.trunk coupling unit; trunk connecting unit; TCU

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幹線結合器 (かんせんけつごうき) — trunk coupling unit; trunk connecting unit; TCU | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict