Kaori Dict

技術原稿

ぎじゅつげんこう

gijutsugenkou

Âm Hán-Việt: KỸ THUẬT NGUYÊN CẢO

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.technical paper; technical manuscript

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技術原稿 (ぎじゅつげんこう) — technical paper; technical manuscript | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict