Kaori Dict

急速充電

きゅうそくじゅうでん

kyuusokujuuden

Âm Hán-Việt: CẤP TỐC SUNG ĐIỆN

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.fast charge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急速充電 (きゅうそくじゅうでん) — fast charge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict