Kaori Dict

許諾契約

きょだくけいやく

kyodakukeiyaku

Âm Hán-Việt: HỨA NẶC KHẾ ƯỚC

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.license agreement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

許諾契約 (きょだくけいやく) — license agreement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict