Kaori Dict

共役直径対

きょうえきちょっけいたい

kyouekichokkeitai

Âm Hán-Việt: CỘNG DỊCH TRỰC KÍNH ĐỐI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共役直径対 (きょうえきちょっけいたい) — conjugate diameter pair; CDP | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict