Kaori Dict

自動選択

じどうせんたく

jidousentaku

Âm Hán-Việt: TỰ ĐỘNG TUYỂN TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.automatic selection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自動選択 (じどうせんたく) — automatic selection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict