Kaori Dict

格子

こうし

koushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÁCH TỬ

Nghĩa

  1. 1.khung lưới; rào cửa
  1. danh từ

    1.lattice; latticework; window bars; grid; grating; trellis

  2. danh từviết tắt

    2.lattice door

  3. danh từviết tắt

    3.check(ed) pattern; plaid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They broke away the bars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格子 (こうし) — khung lưới; rào cửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict