Kaori Dict

公使

こうし

koushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG SỬ

Nghĩa

  1. 1.công sư; viên chức ngoại giao; đại sứ phụ
  1. danh từ

    1.envoy; diplomat below the rank of ambassador (e.g. deputy chief of mission, charge d'affaires); minister (of legation)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was appointed Japanese minister to Mexico.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公使 (こうし) — công sư; viên chức ngoại giao; đại sứ phụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict