Kaori Dict

冠婚葬祭

かんこんそうさい

kankonsousai

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUAN HÔN TÁNG TẾ

Nghĩa

  1. 1.quan hôn tàng thế
  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.important ceremonial occasions in family relationships

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冠婚葬祭 (かんこんそうさい) — quan hôn tàng thế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict