Kaori Dict

偏向抄録

へんこうしょうろく

henkoushouroku

Âm Hán-Việt: THIÊN HƯỚNG SAO LỤC

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.selective abstract; slanted abstract

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏向抄録 (へんこうしょうろく) — selective abstract; slanted abstract | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict