Kaori Dict

大往生を遂げる

だいおうじょうをとげる

daioujouwotogeru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to die peacefully; to have lived a full life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were figures there from those of an age best called girls and boys to those who looked to be old enough to be about to live out their life span.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大往生を遂げる (だいおうじょうをとげる) — to die peacefully; to have lived a full life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict