Kaori Dict

蜜蓋掻き器

みつがいかきき

mitsugaikakiki

Nghĩa

  1. danh từ

    1.capping scraper (beekeeping, apiculture)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜜蓋掻き器 (みつがいかきき) — capping scraper (beekeeping, apiculture) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict